không tên
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có tên: Chỉ sự vật, hiện tượng hoặc con người không được đặt tên, không có danh xưng cụ thể.
- Ẩn danh, vô danh: Dùng để mô tả điều gì đó không được biết đến hoặc không được ghi nhận tên tuổi.
Danh từ (hiếm dùng):
- Người hoặc vật không tên: Một thực thể không có tên gọi riêng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ngôi mộ không tên nằm lặng lẽ giữa nghĩa trang. (Ngôi mộ không có bia mộ ghi tên.)
- Bài hát không tên vẫn được nhiều người yêu thích. (Bài hát không có tiêu đề cụ thể.)
- Cô ấy là một người lính không tên trong cuộc chiến. (Người lính vô danh, không ai biết tên.)
Danh từ:
- Những không tên ấy đã hy sinh vì tổ quốc. (Những người vô danh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"không tên tuổi": không nổi tiếng, không có danh tiếng.
- Anh ấy là một nghệ sĩ không tên tuổi, nhưng tài năng thực sự. (Anh ấy không nổi tiếng nhưng có tài.)
"tình yêu không tên": tình yêu thầm kín, không được thổ lộ hoặc không có danh phận.
- Cô giữ mãi tình yêu không tên ấy trong lòng. (Tình yêu không được nói ra, không có tên gọi.)
Biến thể và từ gần giống
Vô danh (tính từ): không có tên, không được biết đến — đồng nghĩa với "không tên".
- Tác giả vô danh của bài thơ ấy. (Tác giả không rõ tên.)
Ẩn danh (tính từ): giấu tên, không công khai danh tính.
- Người hiến tặng ẩn danh đã gửi một khoản tiền lớn. (Người không để lộ tên.)
Từ đồng nghĩa
- Vô danh: không có tên tuổi.
- Ẩn danh: giấu tên.
- Không rõ tên: thiếu thông tin về tên gọi.
Thành ngữ liên quan
- "không tên không họ": không có danh tính rõ ràng, vô danh.
- Anh ta là một kẻ không tên không họ trong thành phố. (Một người không ai biết đến.)
Lưu ý ngữ pháp
- "Không tên" thường được dùng như một tính từ ghép, đứng sau danh từ chính trong câu.
- Bức thư không tên (bức thư không ghi tên người gửi).
- Hòn đảo không tên (hòn đảo chưa được đặt tên trên bản đồ).